善自爲謀

shàn zì wéi móu thiện tự vi mưu

Hán Việt: thiện tự vi mưu · Pinyin: shàn zì wéi móu

Tổng quan

giỏi làm lợi cho bản thân (thành ngữ)

Cấu tạo: (thiện) + (tự) + (vi) + (mưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giỏi làm lợi cho bản thân (thành ngữ)

Eng

  • Cihui 善自為謀 hànzìwéimóu f.e. be good at looking after one's own interests