善自珍重 shàn zì zhēn zhòng · thiện tự trân trọng Hán Việt: thiện tự trân trọng · Pinyin: shàn zì zhēn zhòng Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 自 (tự) + 珍 (trân) + 重 (trọng)Pinyinshàn zì zhēn zhòngHán Việtthiện tự trân trọngCấu tạo善 + 自 + 珍 + 重 · thiện + tự + trân + trọng nghĩa thành phần: thiện + tự + trân + trọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 善;好好地;珍重:保重。好好地保重自己。