善裝門面

thiện trang môn diện

Hán Việt: thiện trang môn diện

Tổng quan

sự có vẻ hợp lý, sự có vẻ đúng, sự có vẻ ngay thẳng, sự có vẻ đáng tin cậy

Cấu tạo: (thiện) + (trang) + (môn) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự có vẻ hợp lý, sự có vẻ đúng, sự có vẻ ngay thẳng, sự có vẻ đáng tin cậy