善觀風色,善擇時機
Pinyin: shàn guān fēng sè,shàn zé shí jī
Tổng quan
Cấu tạo: 善 (thiện) + 觀 (quan) + 風 (phong) + 色 (sắc) + , + 善 (thiện) + 擇 (trạch) + 時 (thì) + 機 (ki)
Pinyin: shàn guān fēng sè,shàn zé shí jī
Cấu tạo: 善 (thiện) + 觀 (quan) + 風 (phong) + 色 (sắc) + , + 善 (thiện) + 擇 (trạch) + 時 (thì) + 機 (ki)