善见毘婆沙律
thiện kiến bì bà sa luật
Hán Việt: thiện kiến bì bà sa luật
Tổng quan
thiện kiến tì bà sa luật (書名)善見律毘婆沙之異名。☸
Cấu tạo: 善 (thiện) + 见 (kiến) + 毘 (bì) + 婆 (bà) + 沙 (sa) + 律 (luật)
Nghĩa
Việt
- Cihui thiện kiến tì bà sa luật (書名)善見律毘婆沙之異名。☸