善觀風色,善擇時機

shàn guān fēng sè,shàn zé shí jī

Pinyin: shàn guān fēng sè,shàn zé shí jī

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (quan) + (phong) + (sắc) + + (thiện) + (trạch) + (thì) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风色:指不断发生变化的客观情况。善于观察和掌握不断变化着的各种情况,善于选择有利时机。