善財童子

shàn cái tóng zi thiện tài đồng tử

Hán Việt: thiện tài đồng tử · Pinyin: shàn cái tóng zi

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (tài) + (đồng) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"善财"。

Eng

  • Cihui 善財童子 hàncái Tóngzǐ n. Sudhana, disciple of Buddha