善跑的馬 shàn pǎo dì mǎ · thiện bào đích mã Hán Việt: thiện bào đích mã · Pinyin: shàn pǎo dì mǎ Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 跑 (bào) + 的 (đích) + 馬 (mã)Pinyinshàn pǎo dì mǎHán Việtthiện bào đích mãCấu tạo善 + 跑 + 的 + 馬 · thiện + bào + đích + mã nghĩa thành phần: thiện + bào + đích + mã