善辯論者

thiện biện luận giả

Hán Việt: thiện biện luận giả

Tổng quan

nhà luận chiến, nhà bút chiến

Cấu tạo: (thiện) + (biện) + (luận) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà luận chiến, nhà bút chiến