善鄰政策

thiện lân chánh sách

Hán Việt: thiện lân chánh sách

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (lân) + (chánh) + (sách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 善鄰政策 hànlín zhèngcè n. good-neighbor policy