善騎者墮 shàn qí zhě duò · thiện kị giả đọa Hán Việt: thiện kị giả đọa · Pinyin: shàn qí zhě duò Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 騎 (kị) + 者 (giả) + 墮 (đọa)Pinyinshàn qí zhě duòHán Việtthiện kị giả đọaCấu tạo善 + 騎 + 者 + 墮 · thiện + kị + giả + đọa nghĩa thành phần: thiện + kị + giả + đọa