喇叭嗓子

lạt bá tảng tử

Hán Việt: lạt bá tảng tử

Tổng quan

Cấu tạo: (lạt) + (bá) + (tảng) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 喇叭嗓子 ǎba sǎngzi n. loud voice; high-pitched voice