喉切除患者 hầu thiết trừ hoạn giả Hán Việt: hầu thiết trừ hoạn giả Tổng quan người bị cắt thanh quản Cấu tạo: 喉 (hầu) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 患 (hoạn) + 者 (giả)Hán Việthầu thiết trừ hoạn giảCấu tạo喉 + 切 + 除 + 患 + 者 · hầu + thiết + trừ + hoạn + giả nghĩa thành phần: hầu + thiết + trừ + hoạn + giả Nghĩa ViệtCihui người bị cắt thanh quản