喉動描記器 hầu động miêu kí khí Hán Việt: hầu động miêu kí khí Tổng quan Cấu tạo: 喉 (hầu) + 動 (động) + 描 (miêu) + 記 (kí) + 器 (khí)Hán Việthầu động miêu kí khíCấu tạo喉 + 動 + 描 + 記 + 器 · hầu + động + miêu + kí + khí nghĩa thành phần: hầu + động + miêu + kí + khí Nghĩa EngCihui laryngograph