喉頭照相機 hầu đầu chiếu tương ki Hán Việt: hầu đầu chiếu tương ki Tổng quan Cấu tạo: 喉 (hầu) + 頭 (đầu) + 照 (chiếu) + 相 (tương) + 機 (ki)Hán Việthầu đầu chiếu tương kiCấu tạo喉 + 頭 + 照 + 相 + 機 · hầu + đầu + chiếu + tương + ki nghĩa thành phần: hầu + đầu + chiếu + tương + ki Nghĩa EngCihui laryngocamera