喉部的顫動

hầu bộ đích chiến động

Hán Việt: hầu bộ đích chiến động

Tổng quan

Cấu tạo: (hầu) + (bộ) + (đích) + (chiến) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 喉部的顫動 óubù de chàndòng n. <lg.> laryngeal tremor