喊價高於 hǎn jià gāo yú · hảm giá cao vu Hán Việt: hảm giá cao vu · Pinyin: hǎn jià gāo yú Tổng quan Cấu tạo: 喊 (hảm) + 價 (giá) + 高 (cao) + 於 (vu)Pinyinhǎn jià gāo yúHán Việthảm giá cao vuCấu tạo喊 + 價 + 高 + 於 · hảm + giá + cao + vu nghĩa thành phần: hảm + giá + cao + vu