喊叫起來

hǎn jiào qǐ lai hảm khiếu khởi lai

Hán Việt: hảm khiếu khởi lai · Pinyin: hǎn jiào qǐ lai

Tổng quan

Cấu tạo: (hảm) + (khiếu) + (khởi) + (lai)