喊殺連天 hảm sát liên thiên Hán Việt: hảm sát liên thiên Tổng quan Cấu tạo: 喊 (hảm) + 殺 (sát) + 連 (liên) + 天 (thiên)Hán Việthảm sát liên thiênCấu tạo喊 + 殺 + 連 + 天 · hảm + sát + liên + thiên nghĩa thành phần: hảm + sát + liên + thiên Nghĩa EngCihui 喊殺連天 ǎnshāliántiān f.e. The battle-cry reached to heaven.