喋血抗戰

điệp huyết kháng chiến

Hán Việt: điệp huyết kháng chiến

Tổng quan

Cấu tạo: (điệp) + (huyết) + (kháng) + (chiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 喋血抗戰 iéxuè kàngzhàn n. bloody war of resistance