喋血沙場 điệp huyết sa tràng Hán Việt: điệp huyết sa tràng Tổng quan Cấu tạo: 喋 (điệp) + 血 (huyết) + 沙 (sa) + 場 (tràng)Hán Việtđiệp huyết sa tràngCấu tạo喋 + 血 + 沙 + 場 · điệp + huyết + sa + tràng nghĩa thành phần: điệp + huyết + sa + tràng Nghĩa EngCihui 喋血沙場 iéxuèshāchǎng f.e. the shedding of blood on battlefields