喋血街頭 dié xiě jiē tóu · điệp huyết nhai đầu Hán Việt: điệp huyết nhai đầu · Pinyin: dié xiě jiē tóu Tổng quan Cấu tạo: 喋 (điệp) + 血 (huyết) + 街 (nhai) + 頭 (đầu)Pinyindié xiě jiē tóuHán Việtđiệp huyết nhai đầuCấu tạo喋 + 血 + 街 + 頭 · điệp + huyết + nhai + đầu nghĩa thành phần: điệp + huyết + nhai + đầu