喋血雙雄 dié xiě shuāng xióng · điệp huyết song hùng Hán Việt: điệp huyết song hùng · Pinyin: dié xiě shuāng xióng Tổng quan Cấu tạo: 喋 (điệp) + 血 (huyết) + 雙 (song) + 雄 (hùng)Pinyindié xiě shuāng xióngHán Việtđiệp huyết song hùngCấu tạo喋 + 血 + 雙 + 雄 · điệp + huyết + song + hùng nghĩa thành phần: điệp + huyết + song + hùng