喑嗚叱吒 yīn wū chì zhà · âm ô sất trá Hán Việt: âm ô sất trá · Pinyin: yīn wū chì zhà Tổng quan Cấu tạo: 喑 (âm) + 嗚 (ô) + 叱 (sất) + 吒 (trá)Pinyinyīn wū chì zhàHán Việtâm ô sất tráCấu tạo喑 + 嗚 + 叱 + 吒 · âm + ô + sất + trá nghĩa thành phần: âm + ô + sất + trá Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 發怒而厲聲喝叫。《北史.卷四一.楊敷傳》:「喑嗚叱吒,所當莫不震懾。」也作「喑惡叱吒」。