喑惡叱吒
âm ác sất trá
Hán Việt: âm ác sất trá · Pinyin: yìn wū chì zhà
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指发怒而厉声喝叫。形容风云人物威势很大。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"喑呜叱咤"。 2.怒吼。 3.引申为使人震慑。
Hán Việt: âm ác sất trá · Pinyin: yìn wū chì zhà