喔咿儒兒

ō yī rú ér ác y nho nhi

Hán Việt: ác y nho nhi · Pinyin: ō yī rú ér

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (y) + (nho) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喔咿:献媚强笑的样子,形容声音含糊不清。形容老着脸皮,强作欢颜。

Eng

  • Cihui 喔咿儒兒 ōyīrúr f.e. force a smile