喔咿儒兒 ō yī rú ér · ác y nho nhi Hán Việt: ác y nho nhi · Pinyin: ō yī rú ér Tổng quan Cấu tạo: 喔 (ác) + 咿 (y) + 儒 (nho) + 兒 (nhi)Pinyinō yī rú érHán Việtác y nho nhiCấu tạo喔 + 咿 + 儒 + 兒 · ác + y + nho + nhi nghĩa thành phần: ác + y + nho + nhi Nghĩa EngCihui 喔咿儒兒 ōyīrúr f.e. force a smile