喔咿儒睨

ō yī rú nì ác y nho nghễ

Hán Việt: ác y nho nghễ · Pinyin: ō yī rú nì

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (y) + (nho) + (nghễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 儒睨:强笑的样子。形容老着脸皮,强作欢颜。