喘息未定

chuǎn xī wèi dìng suyễn tức vị định

Hán Việt: suyễn tức vị định · Pinyin: chuǎn xī wèi dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (suyễn) + (tức) + (vị) + (định)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喘息:呼吸急促。呼吸急促,还没有平稳下来。比喻时间短促,情况紧张,人还未歇过气来。
  • Tân Hoa Tự Điển 急促的呼吸还没有平稳下来。指还没有休息、恢复的时间。喘息呼吸急促。

Eng

  • Cihui 喘息未定 huǎnxīwèidìng f.e. before one has a chance to catch one's breath