喘息照顧 chuǎnxī zhàogù · suyễn tức chiếu cố Hán Việt: suyễn tức chiếu cố · Pinyin: chuǎnxī zhàogù Tổng quan Cấu tạo: 喘 (suyễn) + 息 (tức) + 照 (chiếu) + 顧 (cố)Pinyinchuǎnxī zhàogùHán Việtsuyễn tức chiếu cốCấu tạo喘 + 息 + 照 + 顧 · suyễn + tức + chiếu + cố nghĩa thành phần: suyễn + tức + chiếu + cố Nghĩa EngCihui respite care