喘月吳牛

chuǎn yuè wú niú suyễn nguyệt ngô ngưu

Hán Việt: suyễn nguyệt ngô ngưu · Pinyin: chuǎn yuè wú niú

Tổng quan

Cấu tạo: (suyễn) + (nguyệt) + (ngô) + (ngưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻因受某事物之苦而畏惧其类似者。