喙狀鼻畸形 uế trạng tị ki hình Hán Việt: uế trạng tị ki hình Tổng quan Cấu tạo: 喙 (uế) + 狀 (trạng) + 鼻 (tị) + 畸 (ki) + 形 (hình)Hán Việtuế trạng tị ki hìnhCấu tạo喙 + 狀 + 鼻 + 畸 + 形 · uế + trạng + tị + ki + hình nghĩa thành phần: uế + trạng + tị + ki + hình Nghĩa EngCihui rhinencephalia