喙長三尺

huì cháng sān chǐ uế trường tam xích

Hán Việt: uế trường tam xích · Pinyin: huì cháng sān chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (uế) + (trường) + (tam) + (xích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喙:嘴。嘴长三尺。形容人善于辨说。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.讥人强言善辩。语出《庄子.徐无鬼》"丘愿有喙三尺。"陆德明释文"三尺言长也。"
  • Tân Hoa Tự Điển 喙嘴。嘴长三尺。形容人善于辨说。

Eng

  • Cihui 喙長三尺 uìchángsānchǐ f.e. have a smooth tongue