喚做什麼 hoán tố thập ma Hán Việt: hoán tố thập ma Tổng quan Cấu tạo: 喚 (hoán) + 做 (tố) + 什 (thập) + 麼 (ma)Hán Việthoán tố thập maCấu tạo喚 + 做 + 什 + 麼 · hoán + tố + thập + ma nghĩa thành phần: hoán + tố + thập + ma Nghĩa EngCihui 喚做什麼 uànzuo shénme v.p. <topo.> What's it called?