喜不自禁
hỉ bất tự cấm
Hán Việt: hỉ bất tự cấm · Pinyin: xǐ bù zì jīn
Tổng quan
vui không kìm nén được (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui vui không kìm nén được (thành ngữ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 高興得不得了。《初刻拍案驚奇》卷二九:「幼謙喜不自禁,踏了梯子,一步一步走上去。」《紅樓夢》第三四回:「回來正值寶玉睡醒,襲人回明香露之事,寶玉喜不自禁,即命調來嘗試。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 抑制不住内心的喜悦。形容极其高兴。
Eng
- CC-CEDICT unable to contain one's joy (idiom)
- Cihui unable to contain one's joy (idiom)