喜佔勿藥 hỉ chiêm vật dược Hán Việt: hỉ chiêm vật dược Tổng quan Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 佔 (chiêm) + 勿 (vật) + 藥 (dược)Hán Việthỉ chiêm vật dượcCấu tạo喜 + 佔 + 勿 + 藥 · hỉ + chiêm + vật + dược nghĩa thành phần: hỉ + chiêm + vật + dược Nghĩa EngCihui 喜占勿藥 ǐzhānwùyào f.e. No more medicine is required.