喜出意外

xǐ chū yì wài hỉ xuất ý ngoại

Hán Việt: hỉ xuất ý ngoại · Pinyin: xǐ chū yì wài

Tổng quan

Cấu tạo: (hỉ) + (xuất) + (ý) + (ngoại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「喜出望外」。見「喜出望外」條。01.《聊齋志異.卷二.俠女》:「女忽回首,嫣然而笑。生喜出意外,趨而從諸其家。」