喜出非望

xǐ chū fēi wàng hỉ xuất phi vọng

Hán Việt: hỉ xuất phi vọng · Pinyin: xǐ chū fēi wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hỉ) + (xuất) + (phi) + (vọng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「喜出望外」。見「喜出望外」條。01.《聊齋志異.卷二.巧娘》:「時傅父覓子不得,正切焦慮,見子歸,喜出非望。」<a name="喜出意外"> </a>