喜出風頭癖

hỉ xuất phong đầu phích

Hán Việt: hỉ xuất phong đầu phích

Tổng quan

thói thích phô trương, (y học) chứng phô bày (chỗ kín)

Cấu tạo: (hỉ) + (xuất) + (phong) + (đầu) + (phích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thói thích phô trương, (y học) chứng phô bày (chỗ kín)