喜剧女演员

hỉ kịch nữ diễn viên

Hán Việt: hỉ kịch nữ diễn viên

Tổng quan

diễn viên hài, người hài hước

Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 劇 (kịch) + 女 (nữ) + 演 (diễn) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nữ diễn viên hài

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi comedienne

Từ liên quan

Gần nghĩa

演员休息室 · 演员的身分 · 喜剧演员 · 演员阵容 · 演员化妆室 · 喜剧作家 · 喜剧场面