喜功好大

xǐ gōng hào dà hỉ công hảo đại

Hán Việt: hỉ công hảo đại · Pinyin: xǐ gōng hào dà

Tổng quan

Cấu tạo: (hỉ) + (công) + (hảo) + (đại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「好大喜功」。見「好大喜功」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 功:功绩,成就;好:爱好,喜欢。喜爱干大事,建大功业。多形容浮夸的作风。