喜动颜开

xǐ dòng yán kāi hỉ động nhan khai

Hán Việt: hỉ động nhan khai · Pinyin: xǐ dòng yán kāi

Tổng quan

Cấu tạo: (hỉ) + (động) + (nhan) + (khai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「笑逐顏開」。見「笑逐顏開」條。01.《品花寶鑑》第五二回:「田老夫人見新婦這般天姿國色,不覺喜動顏開。」