喜原野的 hỉ nguyên dã đích Hán Việt: hỉ nguyên dã đích Tổng quan (thực vật) ưa cát Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 原 (nguyên) + 野 (dã) + 的 (đích)Hán Việthỉ nguyên dã đíchCấu tạo喜 + 原 + 野 + 的 · hỉ + nguyên + dã + đích nghĩa thành phần: hỉ + nguyên + dã + đích Nghĩa ViệtCihui (thực vật) ưa cát