喜吵架地 hỉ sảo giá địa Hán Việt: hỉ sảo giá địa Tổng quan Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 吵 (sảo) + 架 (giá) + 地 (địa)Hán Việthỉ sảo giá địaCấu tạo喜 + 吵 + 架 + 地 · hỉ + sảo + giá + địa nghĩa thành phần: hỉ + sảo + giá + địa Nghĩa EngCihui quarrelsomely