喜容可掬

xǐ róng kě jú hỉ dung khả cúc

Hán Việt: hỉ dung khả cúc · Pinyin: xǐ róng kě jú

Tổng quan

Cấu tạo: (hỉ) + (dung) + (khả) + (cúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「笑容可掬」。見「笑容可掬」條。01.《聊齋志異.卷一一.鳳仙》:「(劉赤水)攬鏡視之,見畫黛彎長,瓠犀微露,喜容可掬,宛然在目前,愛極,停睇不已。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掬:双手捧取。形容笑容满面的样子。