喜憂參半

xǐ yōu cān bàn hỉ ưu tham bán

Hán Việt: hỉ ưu tham bán · Pinyin: xǐ yōu cān bàn

Tổng quan

có cảm xúc lẫn lộn (về điều gì đó)

Cấu tạo: (hỉ) + (ưu) + (tham) + (bán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có cảm xúc lẫn lộn (về điều gì đó)

Eng

  • CC-CEDICT to have mixed feelings (about sth)
  • Cihui 喜憂參半 ǐyōucānbàn f.e. a mixed blessing