喜怒哀懼 xǐ nù āi jù · hỉ nộ ai cụ Hán Việt: hỉ nộ ai cụ · Pinyin: xǐ nù āi jù Tổng quan Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 怒 (nộ) + 哀 (ai) + 懼 (cụ)Pinyinxǐ nù āi jùHán Việthỉ nộ ai cụCấu tạo喜 + 怒 + 哀 + 懼 · hỉ + nộ + ai + cụ nghĩa thành phần: hỉ + nộ + ai + cụ