喜怒無處 xǐ nù wú chù · hỉ nộ vô xử Hán Việt: hỉ nộ vô xử · Pinyin: xǐ nù wú chù Tổng quan Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 怒 (nộ) + 無 (vô) + 處 (xử)Pinyinxǐ nù wú chùHán Việthỉ nộ vô xửCấu tạo喜 + 怒 + 無 + 處 · hỉ + nộ + vô + xử nghĩa thành phần: hỉ + nộ + vô + xử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 无处:变化不定。一会儿高兴,一会儿生气。形容态度多变。