喜怒無常
hỉ nộ vô thường
Hán Việt: hỉ nộ vô thường · Pinyin: xǐ nù wú cháng
Tổng quan
tính khí thất thường | dễ thay đổi cảm xúc
Nghĩa
Việt
- Cihui tính khí thất thường | dễ thay đổi cảm xúc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一会儿高兴,一会儿生气。形容态度多变。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一会儿高兴,一会儿生气,情绪变化无定。语本《吕氏春秋.诬徒》"喜怒无处,言谈日易。"高诱注"处,常也。"
Eng
- CC-CEDICT temperamental|moody
- Cihui 喜怒無常 ǐnùwúcháng f.e. subject to changing moods