喜怒無度

xǐ nù wú dù hỉ nộ vô độ

Hán Việt: hỉ nộ vô độ · Pinyin: xǐ nù wú dù

Tổng quan

Cấu tạo: (hỉ) + (nộ) + (vô) + (độ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无度:没有限度。一会儿高兴,一会儿生气。形容态度多变。